sweet dreams

/swit driːmz/
phraseTrung cấp
thông thường

Một lời chúc cho ai đó có giấc ngủ tốt và mơ đẹp.

She whispered 'sweet dreams' before turning off the light.

Cô ấy thầm nói 'giấc ngủ ngọt ngào' trước khi tắt đèn.

He texted his girlfriend 'sweet dreams' before going to bed.

Anh ấy gửi tin nhắn 'giấc ngủ ngọt ngào' cho bạn gái trước khi ngủ.

💡

Thường được sử dụng khi chia tay hoặc chúc người khác ngủ ngon.

Cụm từ kết hợp

sweet dreams and pleasant nightgiấc ngủ ngọt ngào và đêm vui vẻ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sleep tightcụm từ
ngủ ngon
good nightcụm từ
chúc ngủ ngon

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống thân mật

Câu này thường được sử dụng khi chia tay hoặc chúc người khác ngủ ngon, đặc biệt là trong mối quan hệ thân thiết.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'sweet' có nghĩa là ngọt ngào, 'dreams' có nghĩa là giấc mơ. Câu này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để chúc người khác có giấc ngủ tốt.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc khi chia tay với người thân, bạn bè, hoặc người yêu.

Phân tích từ

sweet
ngọt ngào
root
+
dreams
giấc mơ
root
Từ Điển Anh Việt