Looking up...
The bird swallowed the worm whole.
Con chim nuốt chửng con sâu.
nuốt thức ăn hoặc đồ uống vào miệng và đưa xuống dạ dày
She swallowed her coffee quickly and left the house.
Cô ấy uống nhanh ngụm cà phê rồi rời khỏi nhà.
Có thể dùng cho cả thức ăn, đồ uống và thuốc.
chấp nhận điều gì đó khó chịu mà không phản đối
He had to swallow his pride and apologize.
Anh ấy phải nuốt nhục và xin lỗi.
Thường đi với 'pride' (lòng tự trọng), 'insults' (lời sỉ nhục).
con chim nhạn (thuộc họ Hirundinidae)
Swallows migrate south for the winter.
Nhạn di cư về phương nam vào mùa đông.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc thiên nhiên.
'Swallow' nhấn mạnh hành động đưa thức ăn xuống dạ dày, trong khi 'eat' chỉ hành động tiêu thụ thức ăn nói chung. Ví dụ: 'He ate the sandwich but couldn't swallow it' (Anh ấy ăn bánh mì nhưng không nuốt được).
Khi nói về chim nhạn, dùng 'swallow' như một danh từ. Ví dụ: 'Swallows are graceful fliers' (Nhạn là loài bay uyển chuyển).
Từ tiếng Anh cổ 'swelgan', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'swelgan' (cùng nghĩa). Có liên quan đến tiếng Đức 'schlucken' (nuốt) và tiếng Hà Lan 'slikken'.
Động từ 'swallow' có thể kết hợp với nhiều giới từ (up, down, back) để thể hiện các sắc thái khác nhau. Ví dụ: 'swallow up' (nuốt chửng, chiếm lĩnh), 'swallow down' (nuốt trôi).