Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. swallow

swallow

/ˈswɒləʊ/
nuốt

The bird swallowed the worm whole.

Con chim nuốt chửng con sâu.


trang trọng

nuốt thức ăn hoặc đồ uống vào miệng và đưa xuống dạ dày

She swallowed her coffee quickly and left the house.

Cô ấy uống nhanh ngụm cà phê rồi rời khỏi nhà.

Có thể dùng cho cả thức ăn, đồ uống và thuốc.

thông thường

chấp nhận điều gì đó khó chịu mà không phản đối

He had to swallow his pride and apologize.

Anh ấy phải nuốt nhục và xin lỗi.

Thường đi với 'pride' (lòng tự trọng), 'insults' (lời sỉ nhục).

trang trọng

con chim nhạn (thuộc họ Hirundinidae)

Swallows migrate south for the winter.

Nhạn di cư về phương nam vào mùa đông.

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc thiên nhiên.

Cụm từ kết hợp

swallow hardnuốt nước bọt (do căng thẳng)swallow one's pridenuốt nhục, chịu nhụcswallow the storytin vào câu chuyện (một cách ngây thơ)

Từ đồng nghĩa

gobbledevouringestconsume

Từ trái nghĩa

spitvomitregurgitate

Cụm từ liên quan

a bitter pill to swallowthành ngữ
điều khó chấp nhận nhưng phải làm

Mẹo hay

Phân biệt 'swallow' và 'eat'

'Swallow' nhấn mạnh hành động đưa thức ăn xuống dạ dày, trong khi 'eat' chỉ hành động tiêu thụ thức ăn nói chung. Ví dụ: 'He ate the sandwich but couldn't swallow it' (Anh ấy ăn bánh mì nhưng không nuốt được).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'swallow' trong ngữ cảnh sinh học

Khi nói về chim nhạn, dùng 'swallow' như một danh từ. Ví dụ: 'Swallows are graceful fliers' (Nhạn là loài bay uyển chuyển).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'swelgan', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'swelgan' (cùng nghĩa). Có liên quan đến tiếng Đức 'schlucken' (nuốt) và tiếng Hà Lan 'slikken'.

Ghi chú sử dụng

Động từ 'swallow' có thể kết hợp với nhiều giới từ (up, down, back) để thể hiện các sắc thái khác nhau. Ví dụ: 'swallow up' (nuốt chửng, chiếm lĩnh), 'swallow down' (nuốt trôi).

Phân tích từ

swal-
liên quan đến hành động nuốt
root
+
-low
có thể có nguồn gốc từ tiếng German cổ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.