Looking up...
Có thể duy trì hoặc tiếp tục trong thời gian dài mà không gây hại đến môi trường hoặc tài nguyên.
Sustainable agriculture focuses on long-term soil health.
Nông nghiệp bền vững tập trung vào sức khỏe đất trong dài hạn.
Thường dùng trong các lĩnh vực môi trường, kinh tế và xã hội.
Từ này thường liên quan đến bảo vệ môi trường và sử dụng tài nguyên một cách hợp lý.
'Sustainable' là tính từ, còn 'sustain' là động từ.
Từ gốc tiếng Anh 'sustain' (duy trì) + hậu tố '-able' (có thể).
Thường dùng để mô tả các hệ thống, hành động hoặc sản phẩm có thể duy trì trong thời gian dài mà không gây hại.