Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. supply

supply

/ˈsʌplaɪ/
cung cấp

The company needs to increase its supply of raw materials.

Công ty cần tăng cung cấp nguyên liệu thô.


chung

Số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ có sẵn để bán hoặc sử dụng.

The store has a limited supply of the new product.

Cửa hàng có số lượng hạn chế của sản phẩm mới.

Thường dùng để chỉ nguồn cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.

chung

Sự cung cấp hoặc đưa ra một thứ gì đó.

The hospital is struggling to supply enough medical equipment.

Bệnh viện đang gặp khó khăn trong việc cung cấp đủ thiết bị y tế.

Dùng như một động từ để chỉ hành động cung cấp.

Cụm từ kết hợp

supply chainchuỗi cung ứngsupply and demandcung cầusupply shortagesự thiếu hụt cung cấp

Từ đồng nghĩa

providefurnishstockinventory

Từ trái nghĩa

demandshortagelack

Cụm từ liên quan

supply and demandcụm từ
cung cầu
supply chaincụm từ

Mẹo hay

Sử dụng 'supply' như danh từ

Khi dùng như danh từ, 'supply' thường đi kèm với 'of' để chỉ loại hàng hóa hoặc dịch vụ. Ví dụ: 'The supply of water is limited.' (Nguồn cung cấp nước là hạn chế.)

Sử dụng 'supply' như động từ

Khi dùng như động từ, 'supply' thường đi kèm với một tân ngữ. Ví dụ: 'The company supplies electronic components.' (Công ty cung cấp linh kiện điện tử.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'supply' và 'demand'

'Supply' chỉ nguồn cung cấp, còn 'demand' chỉ nhu cầu. Hai từ này thường được sử dụng cùng nhau trong kinh tế học để giải thích thị trường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'supplyre', có nghĩa là 'bổ sung, cung cấp'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'supply' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đi kèm với 'of' để chỉ loại hàng hóa hoặc dịch vụ. Khi dùng như động từ, nó thường đi kèm với một tân ngữ.

Phân tích từ

sup-
bổ sung, thêm vào
prefix
+
-ply
cung cấp, đưa ra
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.