Looking up...
Sự giám sát hoặc quản lý của một người hoặc tổ chức đối với hoạt động của người khác.
Parental supervision is important for young children.
Sự giám sát của cha mẹ rất quan trọng đối với trẻ em nhỏ.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức.
Từ 'supervision' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Từ gốc Latin 'super-' (trên) + 'visio' (sự nhìn thấy).
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp như giáo dục, y tế, hoặc quản lý.