For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

supervision

/ˌsuːpərˈvɪʒən/
noun★Trung cấp
trang trọng

Sự giám sát hoặc quản lý của một người hoặc tổ chức đối với hoạt động của người khác.

Parental supervision is important for young children.

Sự giám sát của cha mẹ rất quan trọng đối với trẻ em nhỏ.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức.

Cụm từ kết hợp

close supervisionsự giám sát chặt chẽdirect supervisionsự giám sát trực tiếpunder supervisionđược giám sát

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'supervision' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'super-' (trên) + 'visio' (sự nhìn thấy).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp như giáo dục, y tế, hoặc quản lý.

Phân tích từ

super-
trên, trên cùng
prefix
+
-vision
sự nhìn thấy, sự quan sát
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →