stock
/stɒk/Cổ phiếu của một công ty, đại diện cho một phần sở hữu trong công ty đó.
Investing in stocks can be profitable but also risky.
Đầu tư vào cổ phiếu có thể mang lại lợi nhuận nhưng cũng có thể mạo hiểm.
Trong tài chính, 'stock' thường đề cập đến cổ phiếu công ty.
Hàng hóa hoặc vật liệu được lưu trữ để bán hoặc sử dụng sau này.
The store has a large stock of winter clothes.
Cửa hàng có một lượng lớn hàng dệt may mùa đông.
Trong kinh doanh, 'stock' có thể đề cập đến hàng hóa hoặc vật liệu.
Số lượng hoặc lượng của một vật gì đó.
We have a limited stock of this product.
Chúng tôi có số lượng giới hạn của sản phẩm này.
Trong ngữ cảnh chung, 'stock' có thể đề cập đến số lượng hoặc lượng của một vật gì đó.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'stock' trong tài chính
Khi nói về tài chính, 'stock' thường đề cập đến cổ phiếu công ty. Ví dụ: 'She bought stocks in a tech company.' (Cô ấy mua cổ phiếu của một công ty công nghệ.)
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'stock' và 'share'
'Stock' thường đề cập đến cổ phiếu công ty, trong khi 'share' có thể đề cập đến một phần sở hữu trong công ty. Ví dụ: 'He owns shares in the company.' (Anh ấy sở hữu cổ phiếu của công ty.)
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'stock' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'stokke', có nghĩa là 'cột' hoặc 'cây', và sau đó được mở rộng để chỉ 'hàng hóa' hoặc 'cổ phiếu'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tài chính, 'stock' thường đề cập đến cổ phiếu công ty. Trong kinh doanh, nó có thể đề cập đến hàng hóa hoặc vật liệu. Trong ngữ cảnh chung, nó có thể đề cập đến số lượng hoặc lượng của một vật gì đó.