supplement

/ˈsʌpləmənt/
nounTrung cấp
thông thường

Một sản phẩm bổ sung cho chế độ ăn uống hoặc sức khỏe, thường dưới dạng viên nang, viên nén hoặc chất lỏng.

Multivitamin supplements can help fill nutritional gaps in your diet.

Các phụ phẩm đa vitamin có thể giúp bổ sung những chất dinh dưỡng thiếu trong chế độ ăn uống của bạn.

💡

Thường dùng để bổ sung vitamin, khoáng chất hoặc các chất dinh dưỡng khác.

trang trọng

Một tài liệu hoặc thông tin bổ sung để bổ sung hoặc mở rộng nội dung chính.

The book includes a supplement with additional exercises.

Cuốn sách bao gồm một phần phụ lục với các bài tập bổ sung.

💡

Dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc xuất bản.

Cụm từ kết hợp

take a supplementuống một phụ phẩmdietary supplementphụ phẩm dinh dưỡngsupplement withbổ sung với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

supplement your incomecụm từ
bổ sung thu nhập của bạn
supplement the dietcụm từ
bổ sung chế độ ăn uống

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chắc chắn rằng bạn đang sử dụng từ này trong ngữ cảnh đúng, vì nó có nhiều nghĩa khác nhau.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'supplement' và 'complement'

'Supplement' bổ sung thêm, còn 'complement' hoàn thiện hoặc bổ sung để hoàn hảo.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'supplementum', có nghĩa là 'bổ sung'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ các sản phẩm bổ sung sức khỏe hoặc tài liệu bổ sung.

Phân tích từ

sup-
bổ sung
prefix
+
-plement
hoàn thành
root
Từ Điển Anh Việt