lack

/læk/
nounTrung cấp sự thiếu thốn
trang trọng

Sự không có đủ hoặc thiếu một điều gì đó cần thiết.

Many students lack confidence in public speaking.

Nhiều học sinh thiếu tự tin khi nói trước công chúng.

💡

Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về tài nguyên, kỹ năng hoặc tính chất.

Cụm từ kết hợp

lack ofsự thiếulack confidencethiếu tự tin

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'lack' khi muốn nhấn mạnh sự thiếu hụt về một điều gì đó cần thiết.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'lacken', có nghĩa là 'thiếu'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng với cấu trúc 'lack of' để chỉ sự thiếu hụt.

Từ Điển Anh Việt