support for disestablishment
/ˈsʌpɔːrt fɔːr ˌdaɪˌɛstəbˈlɪʃmənt/Hỗ trợ cho việc bãi bỏ một tổ chức hoặc giáo hội được nhà nước công nhận, thường liên quan đến việc chấm dứt mối quan hệ đặc biệt giữa nhà nước và một tổ chức tôn giáo.
The political party advocates for support for disestablishment of the national church.
Đảng chính trị này ủng hộ việc bãi bỏ nhà thờ quốc gia.
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về quyền tự do tôn giáo và sự phân biệt giữa nhà nước và tôn giáo.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách tôn giáo và nhà nước.
⚡Quy tắc vàng
Chính xác về ngữ cảnh
Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'disestablishment' bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'dis-' (bãi bỏ) và 'establishment' (tổ chức được nhà nước công nhận).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về quyền tự do tôn giáo và sự phân biệt giữa nhà nước và tôn giáo.