support

/səˈpɔːrt/
verbnounTrung cấp
chung

Hỗ trợ, giúp đỡ hoặc cung cấp sự khuyến khích cho ai đó.

The team needs your support to succeed.

Đội cần sự hỗ trợ của bạn để thành công.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống cần sự giúp đỡ hoặc khuyến khích.

chung

Cung cấp sự bảo vệ hoặc bảo vệ cho ai đó.

The government provides support to vulnerable families.

Chính phủ cung cấp sự hỗ trợ cho các gia đình dễ bị tổn thương.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống cần sự bảo vệ hoặc bảo vệ.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Cung cấp sự hỗ trợ kỹ thuật hoặc hỗ trợ cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.

The company offers 24/7 customer support.

Công ty cung cấp hỗ trợ khách hàng 24/7.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống cần sự hỗ trợ kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

provide supportcung cấp sự hỗ trợemotional supportsự hỗ trợ tinh thầntechnical supporthỗ trợ kỹ thuật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

support groupcụm từ
nhóm hỗ trợ
support systemcụm từ
hệ thống hỗ trợ

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'support' có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Hãy chắc chắn bạn đang sử dụng từ này trong ngữ cảnh đúng.

Quy tắc vàng

Hỗ trợ kỹ thuật

Khi nói về hỗ trợ kỹ thuật, hãy sử dụng cụm từ 'technical support' để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'supportare' có nghĩa là 'để dưới, đỡ đỡ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'support' có thể được sử dụng như một động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

sup-
dưới, dưới
prefix
+
-port
để, giữ
root
Từ Điển Anh Việt