demand
/dɪˈmænd/Yêu cầu hoặc yêu cầu mạnh mẽ về một sản phẩm, dịch vụ hoặc hành động.
The company cannot meet the high demand for its new product.
Công ty không thể đáp ứng nhu cầu cao về sản phẩm mới của họ.
Trong tiếng Anh, 'demand' thường mang nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'request'.
Sự cần thiết hoặc yêu cầu của thị trường đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Supply and demand determine the price of goods in a free market.
Cung cấp và nhu cầu quyết định giá cả của hàng hóa trong một thị trường tự do.
Trong kinh tế học, 'demand' thường được sử dụng trong khái niệm 'cung cầu'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'demand' khi muốn nhấn mạnh
'Demand' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh tính bắt buộc hoặc yêu cầu mạnh mẽ hơn so với 'request'.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'demand' và 'request'
'Demand' thường mang nghĩa mạnh mẽ hơn và có thể mang tính bắt buộc, trong khi 'request' thường là một yêu cầu lịch sự hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'demandare' (giao phó, giao cho) và 'mandare' (gửi, giao).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'demand' thường mang nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'request'.