supper

/ˈsʌpər/
nounTrung cấp
thông thường

Bữa ăn tối, thường là bữa ăn cuối cùng trong ngày, thường được ăn vào buổi tối muộn.

We had a light supper before going to bed.

Chúng tôi đã ăn một bữa tối nhẹ trước khi đi ngủ.

The family gathered for a big supper on Christmas Eve.

Gia đình họ tụ tập lại để ăn một bữa tối lớn vào đêm Giỗ Noê.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ bữa ăn tối, đặc biệt là khi nó là bữa ăn cuối cùng trong ngày.

Cụm từ kết hợp

have supperăn bữa tốilight supperbữa tối nhẹhearty supperbữa tối đầy đủ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

supper timecụm từ
thời gian ăn bữa tối
supper clubcụm từ
câu lạc bộ ăn tối

💡Mẹo hay

Sử dụng 'supper' và 'dinner'

Trong tiếng Anh Mỹ, 'supper' thường được dùng cho bữa ăn tối nhẹ, trong khi 'dinner' có thể được dùng cho bữa ăn chính trong ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'supper' và 'dinner'

'Supper' thường được dùng cho bữa ăn tối nhẹ, trong khi 'dinner' có thể được dùng cho bữa ăn chính trong ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'sopere', có liên quan đến 'sop' (một miếng bánh mềm được ngâm vào nước dùng).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'supper' thường được sử dụng để chỉ bữa ăn tối, trong khi 'dinner' có thể được sử dụng cho bữa ăn chính trong ngày. Trong tiếng Anh Anh, 'supper' thường được dùng để chỉ bữa ăn tối nhẹ.

Phân tích từ

sup
một miếng bánh mềm được ngâm vào nước dùng
root
+
-er
hậu tố chỉ hành động hoặc sự vật
suffix
Từ Điển Anh Việt