support group

/ˈsʌpɔːrt ɡruːp/
noun phraseTrung cấp nhóm hỗ trợ
trang trọngthông thường

Một nhóm người gặp nhau thường xuyên để chia sẻ kinh nghiệm, cảm xúc và hỗ trợ lẫn nhau trong việc đối phó với các vấn đề chung, chẳng hạn như bệnh tật, mất mát, hoặc các thách thức trong cuộc sống.

The cancer support group meets every Tuesday to discuss coping strategies.

Nhóm hỗ trợ cho bệnh nhân ung thư gặp nhau mỗi thứ Ba để thảo luận về các chiến lược đối phó.

Support groups can provide emotional and practical help to people facing similar challenges.

Nhóm hỗ trợ có thể cung cấp sự giúp đỡ về cảm xúc và thực tế cho những người đối mặt với những thách thức tương tự.

💡

Nhóm hỗ trợ thường được dẫn dắt bởi một chuyên gia như bác sĩ, tâm lý học gia, hoặc một người có kinh nghiệm tương tự.

Cụm từ kết hợp

join a support grouptham gia một nhóm hỗ trợlead a support groupdẫn dắt một nhóm hỗ trợonline support groupnhóm hỗ trợ trực tuyến

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

peer supportcụm từ
hỗ trợ từ những người có kinh nghiệm tương tự
self-help groupcụm từ
nhóm tự giúp đỡ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'support group' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc tâm lý học, không nên sử dụng cho các nhóm hỗ trợ chung.

Quy tắc vàng

Từ vựng chuyên ngành

Trong bối cảnh y tế, 'support group' thường được sử dụng để chỉ các nhóm hỗ trợ cho bệnh nhân hoặc người đối mặt với các vấn đề sức khỏe.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'support' (hỗ trợ) và 'group' (nhóm) kết hợp để chỉ một nhóm người hỗ trợ lẫn nhau.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, tâm lý học, hoặc xã hội để mô tả các nhóm hỗ trợ cho những người đối mặt với các vấn đề chung.

Phân tích từ

support
hỗ trợ
root
+
group
nhóm
root
Từ Điển Anh Việt