Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. supplier

supplier

/səˈplaɪ.ər/
nhà cung cấp

We need to negotiate better terms with our key suppliers.

Chúng ta cần đàm phán điều khoản tốt hơn với các nhà cung cấp chủ chốt.


Kinh doanh
trang trọng

Tổ chức hoặc cá nhân cung cấp hàng hóa, dịch vụ cho bên khác theo hợp đồng.

The company sources its raw materials from reliable suppliers.

Công ty thu mua nguyên liệu thô từ các nhà cung cấp đáng tin cậy.

Suppliers must adhere to the quality standards outlined in the contract.

Các nhà cung cấp phải tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng được nêu trong hợp đồng.

Trong kinh doanh, 'supplier' thường đề cập đến bên cung cấp nguyên vật liệu hoặc dịch vụ, khác với 'vendor' (bán lẻ) hay 'manufacturer' (sản xuất).

Cụm từ kết hợp

reliable suppliernhà cung cấp đáng tin cậysupplier contracthợp đồng nhà cung cấpsupplier relationshipmối quan hệ nhà cung cấp

Từ đồng nghĩa

vendorprovidersource

Từ trái nghĩa

customerbuyerclient

Mẹo hay

Phân biệt 'supplier' và 'vendor'

'Supplier' cung cấp nguyên vật liệu/thiết bị cho doanh nghiệp, trong khi 'vendor' thường bán sản phẩm trực tiếp đến người tiêu dùng cuối (B2C). Ví dụ: nhà máy cung cấp linh kiện cho hãng ô tô là 'supplier', còn cửa hàng bán điện thoại là 'vendor'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'supply' (cung cấp) + hậu tố '-er' chỉ người thực hiện hành động. Xuất hiện vào thế kỷ 14, bắt nguồn từ tiếng Latin 'supplere' (lấp đầy, bổ sung).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng 'supplier' trong ngữ cảnh kinh doanh, hợp đồng hoặc quản lý chuỗi cung ứng. Không nhầm lẫn với 'distributor' (nhà phân phối) hoặc 'retailer' (nhà bán lẻ).

Phân tích từ

supply
cung cấp
root
+
-er
hậu tố chỉ người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.