supplier
/səˈplaɪ.ər/noun★Trung cấp— nhà cung cấp
trang trọng
Một tổ chức hoặc cá nhân cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho một công ty hoặc khách hàng khác.
The supplier delivered the materials on time.
Nhà cung cấp đã giao hàng hóa đúng hạn.
💡
Thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại và kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
reliable suppliernhà cung cấp đáng tin cậymain suppliernhà cung cấp chínhsupplier relationshipquan hệ với nhà cung cấp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'supplier' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, trong khi 'provider' có thể được sử dụng rộng hơn.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'supplier' và 'vendor'
'Supplier' thường chỉ nguồn cung cấp hàng hóa, trong khi 'vendor' có thể bao gồm cả dịch vụ.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'supplier' bắt nguồn từ động từ 'supply' (cung cấp) và hậu tố '-er' (người thực hiện hành động).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'supplier' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và thương mại để chỉ nguồn cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.
Phân tích từ
supply
cung cấp
root-er
người thực hiện hành động
suffixTừ Điển Anh Việt