Looking up...
We need to negotiate better terms with our key suppliers.
Chúng ta cần đàm phán điều khoản tốt hơn với các nhà cung cấp chủ chốt.
Tổ chức hoặc cá nhân cung cấp hàng hóa, dịch vụ cho bên khác theo hợp đồng.
The company sources its raw materials from reliable suppliers.
Công ty thu mua nguyên liệu thô từ các nhà cung cấp đáng tin cậy.
Suppliers must adhere to the quality standards outlined in the contract.
Các nhà cung cấp phải tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng được nêu trong hợp đồng.
Trong kinh doanh, 'supplier' thường đề cập đến bên cung cấp nguyên vật liệu hoặc dịch vụ, khác với 'vendor' (bán lẻ) hay 'manufacturer' (sản xuất).
'Supplier' cung cấp nguyên vật liệu/thiết bị cho doanh nghiệp, trong khi 'vendor' thường bán sản phẩm trực tiếp đến người tiêu dùng cuối (B2C). Ví dụ: nhà máy cung cấp linh kiện cho hãng ô tô là 'supplier', còn cửa hàng bán điện thoại là 'vendor'.
Từ tiếng Anh 'supply' (cung cấp) + hậu tố '-er' chỉ người thực hiện hành động. Xuất hiện vào thế kỷ 14, bắt nguồn từ tiếng Latin 'supplere' (lấp đầy, bổ sung).
Sử dụng 'supplier' trong ngữ cảnh kinh doanh, hợp đồng hoặc quản lý chuỗi cung ứng. Không nhầm lẫn với 'distributor' (nhà phân phối) hoặc 'retailer' (nhà bán lẻ).