Loading...
Loading...
Người hoặc công ty cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho một công ty khác.
The company has several reliable suppliers for raw materials.
Công ty có nhiều nhà cung cấp đáng tin cậy cho nguyên liệu thô.
We need to find a new supplier for our electronics components.
Chúng tôi cần tìm một nhà cung cấp mới cho các bộ phận điện tử của chúng tôi.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'supplier' thường đề cập đến các công ty cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho một công ty khác.
Lưu ý rằng 'supplier' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, trong khi 'provider' có thể được sử dụng rộng rãi hơn, bao gồm cả dịch vụ.
Quan hệ với nhà cung cấp là một phần quan trọng của quản lý chuỗi cung ứng và có thể ảnh hưởng đến hiệu quả và chất lượng sản phẩm của công ty.
Từ 'supplier' bắt nguồn từ động từ 'supply' (cung cấp) và hậu tố '-er' (người thực hiện hành động).
Trong tiếng Anh, 'supplier' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và thương mại. Nó thường đề cập đến một công ty hoặc cá nhân cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho một công ty khác.