supply chain

/ˈsʌplaɪ tʃeɪn/
nounTrung cấp
💼Kinh doanh
chuyên ngành

Một hệ thống liên kết các nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà phân phối và nhà bán lẻ để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng.

The company optimized its supply chain to reduce costs and improve delivery times.

Công ty đã tối ưu hóa chuỗi cung ứng của mình để giảm chi phí và cải thiện thời gian giao hàng.

💡

Khái niệm này quan trọng trong quản lý kinh doanh và logistics.

Cụm từ kết hợp

supply chain managementquản lý chuỗi cung ứngsupply chain disruptionsự gián đoạn chuỗi cung ứngsupply chain resiliencesự bền vững của chuỗi cung ứng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

crack the supply chaincụm từ
tối ưu hóa hoặc giải quyết vấn đề trong chuỗi cung ứng

💡Mẹo hay

Tối ưu hóa chuỗi cung ứng

Hiểu rõ từng bước trong chuỗi cung ứng giúp giảm chi phí và tăng hiệu quả.

Quy tắc vàng

Quan trọng của chuỗi cung ứng

Một chuỗi cung ứng hiệu quả là yếu tố quyết định cho sự thành công của một doanh nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'supply' (cung cấp) và 'chain' (chuỗi) kết hợp để mô tả một hệ thống liên kết các hoạt động cung cấp hàng hóa.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý logistics.

Phân tích từ

supply
cung cấp
root
+
chain
chuỗi
root
Từ Điển Anh Việt