Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stagnant

stagnant

/ˈstæɡnənt/
trì trệ

The economy has been stagnant for years, with no growth in sight.

Nền kinh tế đã trì trệ trong nhiều năm, không có dấu hiệu tăng trưởng.


trang trọng

không phát triển, không tiến triển, ứ đọng

The stagnant water in the pond attracted mosquitoes.

Nước tù đọng trong ao thu hút muỗi.

Her career has been stagnant since she turned 40.

Sự nghiệp của cô ấy đã trì trệ kể từ khi cô ấy bước sang tuổi 40.

Thường dùng để mô tả tình trạng không thay đổi, không tiến bộ trong kinh tế, xã hội, môi trường hoặc sự phát triển cá nhân.

Cụm từ kết hợp

stagnant economynền kinh tế trì trệstagnant waternước tù đọngstagnant careersự nghiệp đình trệ

Từ đồng nghĩa

staticinactivesluggishmotionlessdormant

Từ trái nghĩa

dynamicactiveflourishingprogressing

Mẹo hay

Phân biệt 'stagnant' và 'static'

'Stagnant' thường ám chỉ sự đình trệ kèm theo tiêu cực (như nước tù, nền kinh tế trì trệ), trong khi 'static' chỉ trạng thái tĩnh, không nhất thiết tiêu cực (như bức tranh tĩnh).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'stagnant' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng 'stagnant' khi muốn nhấn mạnh sự đình trệ, không tiến triển hoặc ứ đọng. Tránh dùng cho các tình trạng tĩnh bình thường không mang nghĩa tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *stagnant-* (nghĩa là 'đứng yên như ao tù'), từ *stagnare* (đứng yên, không chảy). Được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự đình trệ hoặc thiếu tiến triển. Trong kinh tế, chỉ tình trạng không tăng trưởng. Trong môi trường, chỉ nước hoặc không khí không lưu thông.

Phân tích từ

stagn-
đứng yên như ao tù (từ Latin)
root
+
-ant
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.