Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stakeholder

stakeholder

/ˈsteɪkˌloʊ.ɚ/
bên liên quan

The company held a meeting with all its stakeholders to discuss the new project.

Công ty tổ chức buổi họp với tất cả các bên liên quan để thảo luận về dự án mới.


Kinh doanh
trang trọng

bất kỳ cá nhân, nhóm hay tổ chức có lợi ích hoặc ảnh hưởng trong một dự án, doanh nghiệp hoặc quyết định

Investors are key stakeholders in any business venture.

Nhà đầu tư là những bên liên quan quan trọng trong bất kỳ dự án kinh doanh nào.

The government is a major stakeholder in public infrastructure projects.

Chính phủ là một bên liên quan lớn trong các dự án cơ sở hạ tầng công cộng.

Không nhầm lẫn với 'shareholder' (cổ đông) — stakeholder bao gồm cả khách hàng, nhân viên, cộng đồng, v.v.

Cụm từ kết hợp

key stakeholderbên liên quan quan trọngstakeholder engagementsự tham gia của bên liên quanstakeholder analysisphân tích bên liên quan

Từ đồng nghĩa

shareholderinvestorparticipantaffected partyinterested party

Từ trái nghĩa

outsidernon-participant

Mẹo hay

Phân biệt stakeholder vs shareholder

Stakeholder là bất kỳ bên nào có lợi ích trong doanh nghiệp (khách hàng, nhân viên, cộng đồng), còn shareholder chỉ những người sở hữu cổ phần. Ví dụ: nhân viên là stakeholder nhưng không phải shareholder.

Quy tắc vàng

Xác định stakeholder trong dự án

Khi lập kế hoạch dự án, hãy liệt kê tất cả stakeholder tiềm năng, không chỉ giới hạn ở nhóm tài chính. Bao gồm cả người dùng cuối, đối tác, cơ quan quản lý, và cộng đồng xung quanh.

Nguồn gốc từ

Từ 'stake' (cổ phần, quyền lợi) + 'holder' (người nắm giữ), xuất hiện từ thế kỷ 18 trong ngữ cảnh sở hữu đất đai. Từ giữa thế kỷ 20, thuật ngữ mở rộng sang kinh doanh và quản lý dự án.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong quản trị doanh nghiệp, quản lý dự án, và hoạch định chiến lược. Cần phân biệt rõ với 'shareholder' (chỉ sở hữu cổ phần) — stakeholder rộng hơn, bao gồm cả những người không sở hữu cổ phần nhưng bị ảnh hưởng bởi hoạt động của doanh nghiệp.

Phân tích từ

stake
quyền lợi, cổ phần, hoặc mối quan tâm
root
+
holder
người nắm giữ, sở hữu
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.