stake

/steɪk/
noun, verbTrung cấp cọc
chung

Một thanh gỗ hoặc kim loại dùng để đánh dấu, giữ chặt hoặc làm nền tảng; cọc.

He drove a stake into the ground.

Anh đã đóng một chiếc cọc vào mặt đất.

💡

Thường dùng trong xây dựng, cắm trại, hoặc làm rào.

chung

Đặt cược, rủi ro một cái gì đó, thường là tiền hoặc danh tiếng.

She decided to stake her reputation on the project.

Cô ấy quyết định đặt danh tiếng của mình vào dự án.

💡

Thường đi kèm với giới từ "on".

Cụm từ kết hợp

high stakesrủi ro caostakeholderngười có lợi íchstake a claimđòi quyền sở hữu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

stakeholdercụm từ
người có lợi ích

📖Nguồn gốc từ

Từ Old English “staca”, nghĩa là cọc, gậy; liên quan tới Proto-Germanic *stakô.

📝Ghi chú sử dụng

Khi dùng như danh từ, “stake” thường dịch là “cọc”. Khi dùng như động từ, nghĩa là “đặt cược” và thường đi kèm với “on”.

Từ Điển Anh Việt