Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dormant

dormant

/ˈdɔːrmənt/
ngủ đông, không hoạt động

The volcano has been dormant for centuries.

Ngọn núi lửa đã ngủ đông suốt nhiều thế kỷ.


trang trọng

tạm ngưng hoạt động, không hoạt động trong thời gian dài

The project remained dormant for years before being revived.

Dự án đã nằm im suốt nhiều năm trước khi được hồi sinh.

Many plants have dormant seeds that sprout when conditions are right.

Nhiều loài thực vật có hạt ngủ đông, chỉ nảy mầm khi điều kiện thích hợp.

Thường dùng để mô tả sự tạm ngưng hoạt động vì lý do khách quan (thời tiết, kinh tế, sinh học).

trang trọng

ngủ đông (động vật)

Bears enter a dormant state during winter hibernation.

Gấu rơi vào trạng thái ngủ đông trong suốt kỳ ngủ đông.

Ám chỉ trạng thái sinh lý tạm ngưng trao đổi chất ở động vật.

Cụm từ kết hợp

dormant volcanonúi lửa ngủ đôngdormant accounttài khoản không hoạt độngdormant seasonmùa ngủ đông (thực vật)

Từ đồng nghĩa

inactivelatentquiescentinert

Từ trái nghĩa

activeoperationalvigilant

Cụm từ liên quan

sleeping giantẩn dụ
người/vật có tiềm năng lớn nhưng chưa được khai phá

Mẹo hay

Phân biệt dormant vs. asleep

Dormant nhấn mạnh trạng thái tạm ngưng hoạt động vì lý do khách quan (mùa đông, khủng hoảng), trong khi asleep chỉ trạng thái sinh lý bình thường (ngủ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng dormant?

Dùng khi mô tả sự tạm ngưng hoạt động kéo dài vì lý do bên ngoài (thời tiết, kinh tế, sinh học), không phải do chủ quan.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *dormire* (ngủ), thông qua tiếng Pháp *dormant* (ngủ đông).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực (sự trì trệ) trong ngữ cảnh kinh tế-xã hội, nhưng trung tính trong sinh học. Không nhầm lẫn với *sleeping* (ngủ) vì *dormant* nhấn mạnh trạng thái tạm ngưng chứ không phải trạng thái sinh lý bình thường.

Phân tích từ

dorm-
liên quan đến giấc ngủ
root
+
-ant
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.