Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

stadium

/ˈsteɪdiəm/
noun★Trung cấp— sân vận động
trang trọng

Một khu vực lớn được xây dựng để tổ chức các sự kiện thể thao hoặc giải trí, thường có chỗ ngồi cho khán giả.

The Olympic stadium hosted the opening ceremony.

Sân vận động Olympic đã tổ chức lễ khai mạc.

💡

Từ này thường được dùng để chỉ các sân vận động lớn, đặc biệt là những sân có thể chứa hàng nghìn khán giả.

Cụm từ kết hợp

sports stadiumsân vận động thể thaostadium capacitysức chứa của sân vận độngstadium tourtour sân vận động

Từ đồng nghĩa

arenacoliseumamphitheater

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'stadium' với 'arena' (sân vận động có mái che) hoặc 'coliseum' (sân vận động cổ đại).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'stadium', có nghĩa là 'đường chạy' hoặc 'đường đua'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'stadium' thường được dùng để chỉ các sân vận động lớn, đặc biệt là những sân có thể chứa hàng nghìn khán giả. Nó cũng có thể được dùng để chỉ các sân vận động có thiết kế đặc biệt, như sân vận động Olympic.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.