Looking up...
Có năng lượng cao, hoạt động tích cực và thay đổi liên tục.
The company has a dynamic work environment.
Công ty có một môi trường làm việc năng động.
Thường dùng để mô tả người hoặc môi trường có năng lượng tích cực và thay đổi liên tục.
Trong toán học và khoa học máy tính, liên quan đến các hệ thống có thể thay đổi theo thời gian.
Dynamic programming is a method for solving complex problems by breaking them down into simpler subproblems.
Lập trình động là một phương pháp để giải quyết các vấn đề phức tạp bằng cách chia chúng thành các vấn đề con đơn giản hơn.
Trong lĩnh vực công nghệ, từ này thường liên quan đến các hệ thống hoặc quá trình có thể thay đổi theo thời gian.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'dynamic' thường liên quan đến các hệ thống hoặc quá trình có thể thay đổi theo thời gian.
'Dynamic' mô tả sự thay đổi và năng động, còn 'static' mô tả sự cố định và không thay đổi.
Từ gốc Latin 'dynamicus', có nghĩa là 'có năng lượng' hoặc 'có sức mạnh'.
Từ 'dynamic' thường dùng để mô tả người hoặc môi trường có năng lượng tích cực và thay đổi liên tục. Trong lĩnh vực công nghệ, nó có nghĩa là các hệ thống hoặc quá trình có thể thay đổi theo thời gian.