Looking up...
Một quầy nhỏ hoặc chỗ bán hàng, thường ở chợ hoặc sự kiện ngoài trời.
The food stalls at the festival offered a variety of local dishes.
Các quầy bán đồ ăn tại lễ hội cung cấp nhiều món ăn địa phương khác nhau.
Thường được sử dụng trong bối cảnh chợ hoặc sự kiện ngoài trời.
Một tình trạng tạm dừng hoặc chậm lại trong tiến trình.
The negotiations hit a stall due to disagreements over the terms.
Các cuộc thương lượng bị tạm dừng do những bất đồng về điều khoản.
Dùng để mô tả tình trạng chậm lại hoặc tạm dừng trong một quá trình.
Khi nói về một quầy bán hàng, bạn có thể sử dụng 'stall' để mô tả một quầy nhỏ hoặc chỗ bán hàng.
'Stall' thường dùng để chỉ một quầy bán hàng nhỏ, trong khi 'stand' có thể dùng để chỉ một quầy lớn hơn hoặc một vị trí bán hàng.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'stallen', có nghĩa là 'đứng yên'.
Từ 'stall' có thể dùng để chỉ một quầy bán hàng hoặc một tình trạng tạm dừng. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó thường đề cập đến một quầy nhỏ bán hàng. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể mô tả một tình trạng chậm lại.