For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

stall

/stɔːl/
noun★Trung cấp
thông thường

Một quầy nhỏ hoặc chỗ bán hàng, thường ở chợ hoặc sự kiện ngoài trời.

The food stalls at the festival offered a variety of local dishes.

Các quầy bán đồ ăn tại lễ hội cung cấp nhiều món ăn địa phương khác nhau.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh chợ hoặc sự kiện ngoài trời.

thông thường

Một tình trạng tạm dừng hoặc chậm lại trong tiến trình.

The negotiations hit a stall due to disagreements over the terms.

Các cuộc thương lượng bị tạm dừng do những bất đồng về điều khoản.

💡

Dùng để mô tả tình trạng chậm lại hoặc tạm dừng trong một quá trình.

Cụm từ kết hợp

food stallquầy bán đồ ănmarket stallquầy bán hàng trên chợstall outtạm dừng, chậm lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

stall outđộng từ cụm
tạm dừng, chậm lại

💡Mẹo hay

Sử dụng 'stall' trong ngữ cảnh kinh doanh

Khi nói về một quầy bán hàng, bạn có thể sử dụng 'stall' để mô tả một quầy nhỏ hoặc chỗ bán hàng.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'stall' và 'stand'

'Stall' thường dùng để chỉ một quầy bán hàng nhỏ, trong khi 'stand' có thể dùng để chỉ một quầy lớn hơn hoặc một vị trí bán hàng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'stallen', có nghĩa là 'đứng yên'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'stall' có thể dùng để chỉ một quầy bán hàng hoặc một tình trạng tạm dừng. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó thường đề cập đến một quầy nhỏ bán hàng. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể mô tả một tình trạng chậm lại.

Phân tích từ

stall
quầy bán hàng hoặc tình trạng tạm dừng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →