staff member
/ˈstɑːf ˈmɛmbər/Một người làm việc trong một tổ chức hoặc doanh nghiệp, thường là một nhân viên hoặc thành viên của một nhóm làm việc.
The company hired a new staff member to handle customer inquiries.
Công ty đã tuyển một nhân viên mới để xử lý các yêu cầu của khách hàng.
All staff members are required to attend the monthly meeting.
Tất cả các nhân viên đều phải tham dự cuộc họp hàng tháng.
Thường dùng để chỉ một nhân viên trong một tổ chức hoặc doanh nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'staff member' để chỉ một nhân viên cụ thể trong một tổ chức, không dùng để chỉ toàn bộ nhóm nhân viên.
⚡Quy tắc vàng
Định danh chính xác
Khi nói về một nhân viên cụ thể, dùng 'staff member' thay vì 'staff' để tránh nhầm lẫn.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'staff' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stæf' có nghĩa là 'cây gậy, cây treo', sau này được dùng để chỉ nhóm người làm việc. 'Member' có nghĩa là 'thành viên'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để chỉ một nhân viên hoặc thành viên của một nhóm làm việc.