staff

/stɑːf/
nounTrung cấp nhân viên
trang trọng

Nhân viên làm việc cho một tổ chức, công ty, hoặc cơ quan.

The company has 50 staff members.

Công ty có 50 nhân viên.

💡

Thường dùng để chỉ nhóm người làm việc chung cho một tổ chức.

thông thường

Cây gậy hoặc thanh dài dùng để hỗ trợ đi lại hoặc làm vũ khí.

He used a walking staff to help him walk.

Anh ta dùng cây gậy để giúp đi.

💡

Ngữ cảnh này ít dùng hơn so với nghĩa 'nhân viên'.

Cụm từ kết hợp

staff meetingcuộc họp nhân viênmedical staffnhân viên y tếsenior staffnhân viên cấp cao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to be on staffcụm từ
làm việc chính thức cho một tổ chức
staff trainingcụm từ
đào tạo nhân viên

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'staff' thường dùng ở số nhiều (staff members) khi muốn nhấn mạnh đến từng cá nhân.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'stuff'

'Staff' (nhân viên) khác với 'stuff' (vật dụng).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'staff', có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'staf' (cây gậy), nhưng nghĩa 'nhân viên' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'staffa' (dây buộc ngựa).

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh công việc, 'staff' thường dùng để chỉ nhóm người làm việc chung cho một tổ chức. Trong tiếng Việt, từ 'nhân viên' là từ phổ biến nhất để dịch 'staff'.

Phân tích từ

staff
nhân viên
root
Từ Điển Anh Việt