staffing
/ˈstæfɪŋ/Quá trình tuyển dụng, tuyển mộ hoặc quản lý nhân viên cho một tổ chức hoặc công ty.
The hospital is facing a staffing shortage.
Bệnh viện đang gặp khó khăn về nguồn nhân lực.
We need to optimize our staffing levels to reduce costs.
Chúng tôi cần tối ưu hóa số lượng nhân viên để giảm chi phí.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý nhân sự hoặc nhân lực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'Staffing' thường được dùng trong ngữ cảnh quản lý nhân sự, không nên nhầm lẫn với 'staff' (nhân viên).
⚡Quy tắc vàng
Đừng nhầm lẫn
Không nên sử dụng 'staffing' để chỉ 'nhân viên' (sai), mà chỉ quá trình tuyển dụng hoặc quản lý nhân viên.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'staff' (nhân viên) + hậu tố '-ing' (hành động).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'staffing' thường được sử dụng để chỉ quá trình tuyển dụng hoặc quản lý nhân viên, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý nhân sự.