inactive
không hoạt độngThe account has been inactive for over a year.
Tài khoản đã không hoạt động trong hơn một năm.
không hoạt động, không có hoạt động gì diễn ra
The volcano has been inactive for decades.
Ngọn núi lửa đã không hoạt động trong hàng thập kỷ.
Thường dùng để mô tả người, vật, hoặc hệ thống không hoạt động, không sử dụng hoặc không có hoạt động gì.
không tích cực, không tham gia hoạt động
He has been inactive in the team meetings lately.
Gần đây anh ấy không tham gia tích cực vào các cuộc họp nhóm.
Dùng cho người không tham gia hoặc không đóng góp vào hoạt động nào đó.
không có hiệu lực, không hoạt động (về pháp luật, hợp đồng)
The contract was declared inactive due to non-compliance.
Hợp đồng đã bị tuyên bố vô hiệu do không tuân thủ quy định.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ hợp đồng, điều khoản không còn hiệu lực.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng 'inactive' thay cho 'not active'
Trong tiếng Anh, 'inactive' là từ chính xác hơn để diễn tả trạng thái không hoạt động, thay vì dùng 'not active' (mang tính phủ định trực tiếp). Ví dụ: 'an inactive volcano' thay vì 'a volcano that is not active'.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'inactive' và 'passive'
'Inactive' chỉ trạng thái không hoạt động, trong khi 'passive' có thể ám chỉ sự thụ động hoặc không chủ động tham gia. Ví dụ: 'He was inactive in the meeting' (không tham gia) vs. 'He was passive in the meeting' (ngồi im, không đóng góp ý kiến).
Nguồn gốc từ
Từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') kết hợp với từ 'active' (hoạt động). Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, bắt nguồn từ tiếng Latin 'inactivus'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: công nghệ (tài khoản không hoạt động), địa chất (núi lửa không hoạt động), thể thao (cầu thủ không tham gia), hoặc pháp luật (hợp đồng vô hiệu).