Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

active

/ˈæktɪv/
adjective★Trung cấp— hoạt động
chung

Hoạt động, tích cực, không ngừng hoạt động

The volcano is still active.

Ngọn núi lửa vẫn còn hoạt động.

He is very active in sports.

Anh ấy rất tích cực trong thể thao.

💡

Thường dùng để mô tả sự hoạt động, sự tích cực hoặc sự hoạt động của một vật thể.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Đang hoạt động, đang được sử dụng

The active ingredient in this medicine is aspirin.

Chất hoạt động trong thuốc này là aspirin.

This is an active account.

Đây là một tài khoản đang hoạt động.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, 'active' có thể chỉ một thành phần hoặc hệ thống đang hoạt động.

Cụm từ kết hợp

active lifestylecuộc sống hoạt độngactive ingredientchất hoạt độngactive volcanongọn núi lửa hoạt động

Từ đồng nghĩa

energeticdynamicvigorousoperational

Từ trái nghĩa

inactivepassiveidledormant

Cụm từ liên quan

be active incụm từ
tham gia tích cực vào
active voicecụm từ
thể chủ động

💡Mẹo hay

Sử dụng 'active' trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'active' thường dùng để mô tả một hệ thống hoặc thành phần đang hoạt động, chẳng hạn như 'active account' hoặc 'active ingredient'.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'active' và 'passive'

'Active' mô tả sự tích cực hoặc hoạt động, trong khi 'passive' mô tả sự bị động hoặc không hoạt động.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'activus', có nghĩa là 'hoạt động, tích cực'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'active' thường dùng để mô tả sự hoạt động hoặc sự tích cực của một người hoặc vật. Trong lĩnh vực công nghệ, nó có thể chỉ một hệ thống hoặc thành phần đang hoạt động.

Phân tích từ

act
hoạt động
root
+
-ive
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.