progressing
tiến bộ, phát triểnThe company is progressing well with its new project.
Công ty đang tiến bộ tốt với dự án mới của họ.
trang trọngthông thường
Đang tiến bộ, phát triển hoặc tiến triển
She is progressing in her studies.
Cô ấy đang tiến bộ trong học tập của mình.
The project is progressing according to plan.
Dự án đang tiến triển theo kế hoạch.
Thường dùng để mô tả sự tiến bộ trong công việc, học tập, hoặc dự án.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'progressing' thường dùng để mô tả sự tiến bộ trong công việc, học tập hoặc dự án.
Nguồn gốc từ
Từ 'progress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'progressus', nghĩa là 'tiến bộ'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và thông thường để mô tả sự tiến bộ.
Phân tích từ
pro
tiền tố chỉ sự tiến bộ
prefixgress
từ gốc có nghĩa 'di chuyển'
root-ing
hiện tại tiếp diễn
suffixTừ Điển Anh Việt