scrutiny
sự xem xét kỹ lưỡngThe report is under scrutiny by the board.
Báo cáo đang được hội đồng xem xét kỹ lưỡng.
sự xem xét, kiểm tra hoặc đánh giá kỹ lưỡng nhằm phát hiện lỗi hoặc sai sót
The data was subjected to rigorous scrutiny before publication.
Dữ liệu đã được xem xét kỹ lưỡng trước khi công bố.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, pháp lý hoặc quản trị doanh nghiệp.
sự quan sát chặt chẽ nhằm phát hiện hành vi sai trái
The security cameras are under constant scrutiny.
Camera an ninh luôn được quan sát chặt chẽ.
Ám chỉ sự giám sát nghiêm ngặt, thường trong bối cảnh an ninh hoặc giám sát.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'scrutiny' và 'inspection'
'Scrutiny' nhấn mạnh sự phân tích kỹ lưỡng nhằm phát hiện sai sót, trong khi 'inspection' thường liên quan đến kiểm tra vật lý hoặc thủ tục hành chính. Ví dụ: 'scrutiny of financial records' (xem xét kỹ lưỡng hồ sơ tài chính) vs. 'inspection of a building' (kiểm tra tòa nhà).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
'Scrutiny' thường được sử dụng với động từ 'come under' (bị xem xét) hoặc 'subject to' (phải chịu sự xem xét). Ví dụ: 'The project came under scrutiny due to budget concerns.'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *scrutinium* (sự lục soát), bắt nguồn từ *scrutari* (quét, lục soát). Được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 15 với nghĩa ban đầu là 'sự lục soát cẩn thận'.
Ghi chú sử dụng
Thường đi kèm với các giới từ 'under' (dưới sự xem xét) hoặc 'subject to' (phải chịu sự xem xét). Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.