neglect

/nɪˈɡlɛkt/
verbTrung cấp
trang trọng

Bỏ qua, không chăm sóc hoặc không quan tâm đến ai hoặc cái gì.

The parents were accused of neglecting their children.

Cha mẹ bị buộc tội bỏ qua con cái của họ.

He neglected his duties as a manager.

Anh ta bỏ qua nhiệm vụ của mình như một quản lý.

💡

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không chăm sóc hoặc quan tâm.

Cụm từ kết hợp

neglect one's dutiesbỏ qua nhiệm vụ của mìnhneglect to do somethingquên làm việc gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

child neglectcụm từ
sự bỏ qua con cái
neglect of dutycụm từ
bỏ qua nhiệm vụ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'neglect' thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý, đặc biệt là trong các vụ án liên quan đến quyền trẻ em hoặc trách nhiệm của người quản lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'neglect' và 'ignore'

'Neglect' thường mang nghĩa bỏ qua một cách có chủ ý và kéo dài, trong khi 'ignore' có thể chỉ bỏ qua một cách tạm thời hoặc vô ý.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'neglegere' (bỏ qua, không quan tâm).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'neglect' thường mang nghĩa tiêu cực và được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc chuyên nghiệp.

Phân tích từ

neg-
bỏ qua, không
prefix
+
-lect
chọn, chọn lọc
root
Từ Điển Anh Việt