neglect
bỏ quên, không chăm sócShe neglected her health after the accident.
Cô ấy bỏ quên sức khỏe sau tai nạn.
Không chăm sóc, bỏ quên, không quan tâm đến việc gì
He neglected his duties as a manager.
Anh ta bỏ quên nhiệm vụ của mình như một quản lý.
Thường dùng để chỉ việc bỏ quên hoặc không quan tâm đến việc gì đó, có thể là trách nhiệm, sức khỏe, hoặc mối quan hệ.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'neglect' thường dùng để chỉ việc bỏ quên hoặc không quan tâm đến việc gì đó, có thể là trách nhiệm, sức khỏe, hoặc mối quan hệ.
Quy tắc vàng
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực
Từ 'neglect' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ việc bỏ quên hoặc không quan tâm đến việc gì đó, có thể dẫn đến hậu quả xấu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'neglegere' (bỏ qua, không quan tâm).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ việc bỏ quên hoặc không quan tâm đến việc gì đó, có thể dẫn đến hậu quả xấu.