neglect
/nɪˈɡlɛkt/verb★Trung cấp— bỏ quên, không chăm sóc
thông thường
Không chăm sóc, bỏ quên, không quan tâm đến việc gì
He neglected his duties as a manager.
Anh ta bỏ quên nhiệm vụ của mình như một quản lý.
💡
Thường dùng để chỉ việc bỏ quên hoặc không quan tâm đến việc gì đó, có thể là trách nhiệm, sức khỏe, hoặc mối quan hệ.
Cụm từ kết hợp
neglect someonebỏ quên ai đóneglect one's dutiesbỏ quên nhiệm vụ của mìnhneglect to do somethingbỏ quên làm việc gì đó
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'neglect' thường dùng để chỉ việc bỏ quên hoặc không quan tâm đến việc gì đó, có thể là trách nhiệm, sức khỏe, hoặc mối quan hệ.
⚡Quy tắc vàng
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực
Từ 'neglect' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ việc bỏ quên hoặc không quan tâm đến việc gì đó, có thể dẫn đến hậu quả xấu.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'neglegere' (bỏ qua, không quan tâm).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ việc bỏ quên hoặc không quan tâm đến việc gì đó, có thể dẫn đến hậu quả xấu.
Phân tích từ
neg-
bỏ qua, không
prefix-lect
chọn, chọn lọc
rootTừ Điển Anh Việt