seafood

/ˈsiːfuːd/
nounTrung cấp
thông thường

Thức ăn từ các loài động vật sống ở biển hoặc nước mặn, bao gồm cá, tôm, cua, ốc, sò, và các loài khác.

Seafood is rich in omega-3 fatty acids.

Thức ăn biển giàu axit béo omega-3.

We had a delicious seafood platter for dinner.

Chúng tôi đã ăn một bữa ăn hải sản ngon lành vào bữa tối.

💡

Thức ăn biển thường được sử dụng trong các món ăn đặc biệt hoặc bữa ăn sang trọng.

Cụm từ kết hợp

fresh seafoodthức ăn biển tươiseafood platterbữa ăn hải sảnseafood marketchợ hải sản

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

seafood festivalcụm từ
lễ hội hải sản
seafood restaurantcụm từ
nhà hàng hải sản

💡Mẹo hay

Lựa chọn hải sản tươi

Khi mua hải sản, hãy chọn những sản phẩm có màu sắc tự nhiên, mùi hương thơm và không có mùi hôi.

Quy tắc vàng

Chế biến hải sản

Hải sản dễ hỏng, nên phải bảo quản và chế biến nhanh chóng để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'sea' (biển) và 'food' (thức ăn), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ các loại thực phẩm từ biển, đặc biệt là trong ẩm thực và du lịch.

Phân tích từ

sea
biển
root
+
food
thức ăn
root
Từ Điển Anh Việt