Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sculpture

sculpture

/ˈskʌlptʃər/
đồ trang trí bằng đá hoặc kim loại

The artist created a beautiful sculpture for the museum.

Nhà nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc đẹp cho bảo tàng.


trang trọng

Tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách tạc, chạm hoặc đúc từ các vật liệu như đá, kim loại, gỗ, hoặc đất sét.

The ancient sculpture depicts a mythological scene.

Tác phẩm điêu khắc cổ đại mô tả một cảnh thần thoại.

Từ này thường dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật có giá trị văn hóa hoặc lịch sử.

Cụm từ kết hợp

sculpture gardenvườn điêu khắcsculpture exhibitiontriển lãm điêu khắcsculpture techniquekỹ thuật điêu khắc

Từ đồng nghĩa

carvingstatuefigurine

Cụm từ liên quan

sculpt in stonecụm từ
điêu khắc bằng đá
sculpture parkcụm từ
vườn điêu khắc

Mẹo hay

Sử dụng từ 'điêu khắc'

Trong tiếng Việt, từ 'điêu khắc' là từ phổ biến hơn để chỉ nghệ thuật tạo hình bằng cách tạc, chạm hoặc đúc.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'sculpture' và 'statue'

'Sculpture' là từ chung chỉ tất cả các tác phẩm điêu khắc, trong khi 'statue' thường chỉ các tác phẩm điêu khắc hình người.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'sculpture' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sculptura', có nghĩa là 'điều chỉnh, tạc'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật có giá trị văn hóa hoặc lịch sử. Trong tiếng Việt, từ 'điêu khắc' là từ tương đương phổ biến.

Phân tích từ

sculpt
tạc, chạm
root
+
-ure
hành động hoặc kết quả của hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.