screen

/skriːn/
nounTrung cấp màn hình
chung

Màn hình hiển thị hình ảnh hoặc thông tin.

The smartphone screen cracked after the fall.

Màn hình điện thoại di động bị nứt sau khi rơi.

💡

Thường dùng để chỉ màn hình điện tử như màn hình máy tính, điện thoại, hoặc TV.

chung

Màn lọc hoặc che chắn.

The screen protected the stage from the wind.

Màn che bảo vệ sân khấu khỏi gió.

💡

Dùng trong các bối cảnh như sân khấu, cửa sổ, hoặc thiết bị lọc.

chung

Quá trình lọc hoặc kiểm tra.

The movie passed the screen test.

Bộ phim vượt qua quá trình kiểm tra.

💡

Dùng trong ngành điện ảnh hoặc khi kiểm tra chất lượng.

Cụm từ kết hợp

computer screenmàn hình máy tínhphone screenmàn hình điện thoạiscreen protectormàn chắn màn hình

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

screen timecụm từ
thời gian sử dụng màn hình
screen outđộng từ cụm
bỏ qua, loại bỏ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'screen' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xem ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Khi dịch 'screen', hãy xem xét ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp nhất.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'écran', có nghĩa là 'màn che'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'screen' thường dùng để chỉ màn hình điện tử, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các vật che chắn hoặc quá trình lọc.

Phân tích từ

screen
màn hình hoặc màn che
root
Từ Điển Anh Việt