Looking up...
màn hình, nơi trưng bày hoặc chiếu hình ảnh, phim, hoặc trình diễn
The movie will be screened at the film festival.
Bộ phim sẽ được chiếu tại lễ hội phim.
thiết bị điện tử dùng để hiển thị hình ảnh hoặc văn bản, như màn hình máy tính hoặc tivi
The screen on my phone is cracked.
Màn hình điện thoại của tôi bị nứt.
kiểm tra hoặc lựa chọn cẩn thận
The candidates will be screened before the interview.
Các ứng viên sẽ được kiểm tra trước cuộc phỏng vấn.
Từ 'screen' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scrim' có nghĩa là 'màn che' hoặc 'vải che'.
Từ 'screen' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, thường liên quan đến việc hiển thị hình ảnh hoặc kiểm tra, lựa chọn cẩn thận.