Looking up...
Sự kiểm tra tài chính hoặc hoạt động của một tổ chức để đảm bảo tuân thủ quy định và chính xác.
The audit revealed several accounting discrepancies.
Kiểm toán đã phát hiện ra nhiều sai lệch trong kế toán.
Thường được thực hiện bởi kiểm toán viên độc lập.
Sự đánh giá toàn diện về hiệu quả hoặc hiệu suất của một quá trình hoặc hệ thống.
The HR department conducted an audit of employee satisfaction.
Phòng nhân sự đã tiến hành kiểm toán về sự hài lòng của nhân viên.
Có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau.
Trong tiếng Anh, 'audit' thường liên quan đến tài chính, trong khi 'review' có thể dùng rộng hơn.
'Audit' thường liên quan đến kiểm toán tài chính, đảm bảo sự chính xác và tuân thủ quy định.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'audire' (nghe, nghe xét).
Trong tiếng Anh, 'audit' thường liên quan đến kiểm toán tài chính, nhưng cũng có thể dùng trong các lĩnh vực khác như kiểm tra hiệu suất.