Looking up...
Tìm kiếm hoặc điều tra để tìm ra thông tin, vật phẩm hoặc người nào đó.
He searched the internet for a solution to his problem.
Anh ấy tìm kiếm trên internet để tìm giải pháp cho vấn đề của mình.
The police searched the house for evidence.
Cảnh sát tìm kiếm trong nhà để tìm bằng chứng.
Động từ này thường được sử dụng với các từ như 'for' hoặc 'through' để chỉ mục đích hoặc phạm vi tìm kiếm.
Tìm kiếm trên internet hoặc trong cơ sở dữ liệu bằng cách sử dụng công cụ tìm kiếm.
I searched Google for the latest news.
Tôi tìm kiếm trên Google về tin tức mới nhất.
She searched the database for customer records.
Cô ấy tìm kiếm trong cơ sở dữ liệu để tìm thông tin khách hàng.
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'search' thường liên quan đến việc sử dụng công cụ tìm kiếm để truy vấn thông tin.
Khi muốn chỉ mục đích tìm kiếm, thường dùng 'search for' ví dụ: 'search for a job' (tìm việc).
'Search' thường được sử dụng khi tìm kiếm một cách kỹ lưỡng hoặc có hệ thống, còn 'look for' thường dùng khi tìm kiếm một cách tạm thời hoặc đơn giản.
Từ gốc từ tiếng Anh 'search', có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'cercher' và tiếng Latin 'circare' (đi vòng quanh).
Trong tiếng Anh, 'search' có thể là động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó có thể chỉ hành động tìm kiếm hoặc một cuộc điều tra.