Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

search

/sɜːrtʃ/
verb★Cơ bản— tìm kiếm
chung

Tìm kiếm hoặc điều tra để tìm ra thông tin, vật phẩm hoặc người nào đó.

He searched the internet for a solution to his problem.

Anh ấy tìm kiếm trên internet để tìm giải pháp cho vấn đề của mình.

The police searched the house for evidence.

Cảnh sát tìm kiếm trong nhà để tìm bằng chứng.

💡

Động từ này thường được sử dụng với các từ như 'for' hoặc 'through' để chỉ mục đích hoặc phạm vi tìm kiếm.

💻Công nghệ
Công nghệ

Tìm kiếm trên internet hoặc trong cơ sở dữ liệu bằng cách sử dụng công cụ tìm kiếm.

I searched Google for the latest news.

Tôi tìm kiếm trên Google về tin tức mới nhất.

She searched the database for customer records.

Cô ấy tìm kiếm trong cơ sở dữ liệu để tìm thông tin khách hàng.

💡

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'search' thường liên quan đến việc sử dụng công cụ tìm kiếm để truy vấn thông tin.

Cụm từ kết hợp

search fortìm kiếmsearch throughtìm kiếm trongsearch enginecông cụ tìm kiếm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

search and rescuecụm từ
tìm kiếm và cứu hộ
search engine optimizationcụm từ
tối ưu hóa công cụ tìm kiếm

💡Mẹo hay

Sử dụng 'search' với 'for'

Khi muốn chỉ mục đích tìm kiếm, thường dùng 'search for' ví dụ: 'search for a job' (tìm việc).

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'search' và 'look for'

'Search' thường được sử dụng khi tìm kiếm một cách kỹ lưỡng hoặc có hệ thống, còn 'look for' thường dùng khi tìm kiếm một cách tạm thời hoặc đơn giản.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Anh 'search', có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'cercher' và tiếng Latin 'circare' (đi vòng quanh).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'search' có thể là động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó có thể chỉ hành động tìm kiếm hoặc một cuộc điều tra.

Phân tích từ

search
tìm kiếm
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.