For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

oversight

/ˈoʊvərsaɪt/
noun★Trung cấp
trang trọng

Sự quan sát hoặc giám sát một quá trình, hoạt động hoặc đối tượng để đảm bảo nó diễn ra đúng cách.

The company has a team dedicated to oversight of financial transactions.

Công ty có một nhóm chuyên trách giám sát các giao dịch tài chính.

💡

Thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty hoặc cơ quan chính phủ để đảm bảo tuân thủ quy định.

thông thường

Một lỗi hoặc sai sót do không quan sát hoặc kiểm tra kỹ lưỡng.

It was an oversight on my part to forget the meeting.

Đó là một lỗi của tôi vì đã quên cuộc họp.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'oversight' thường mang nghĩa âm tính, chỉ sự thiếu chăm chỉ hoặc cẩn thận.

Cụm từ kết hợp

exercise oversightthực hiện giám sátfinancial oversightgiám sát tài chínhregulatory oversightgiám sát theo quy định

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

keep an eye oncụm từ
giám sát
turn a blind eyethành ngữ
bỏ qua, không quan sát

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'oversight' có thể mang nghĩa tích cực hoặc âm tính tùy theo ngữ cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Giám sát vs. Lỗi

Nếu 'oversight' được sử dụng với nghĩa tích cực, thường đi kèm với các từ như 'exercise' hoặc 'financial'. Nếu mang nghĩa âm tính, thường đi kèm với 'my oversight'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'over' (trên) và 'sight' (tầm nhìn), ban đầu có nghĩa là 'quan sát từ trên cao'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể mang nghĩa tích cực (giám sát) hoặc âm tính (lỗi do thiếu quan sát).

Phân tích từ

over
trên
prefix
+
sight
tầm nhìn
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →