Looking up...
Sự quan sát hoặc giám sát một quá trình, hoạt động hoặc đối tượng để đảm bảo nó diễn ra đúng cách.
The company has a team dedicated to oversight of financial transactions.
Công ty có một nhóm chuyên trách giám sát các giao dịch tài chính.
Thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty hoặc cơ quan chính phủ để đảm bảo tuân thủ quy định.
Một lỗi hoặc sai sót do không quan sát hoặc kiểm tra kỹ lưỡng.
It was an oversight on my part to forget the meeting.
Đó là một lỗi của tôi vì đã quên cuộc họp.
Trong ngữ cảnh này, 'oversight' thường mang nghĩa âm tính, chỉ sự thiếu chăm chỉ hoặc cẩn thận.
Lưu ý rằng 'oversight' có thể mang nghĩa tích cực hoặc âm tính tùy theo ngữ cảnh.
Nếu 'oversight' được sử dụng với nghĩa tích cực, thường đi kèm với các từ như 'exercise' hoặc 'financial'. Nếu mang nghĩa âm tính, thường đi kèm với 'my oversight'.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'over' (trên) và 'sight' (tầm nhìn), ban đầu có nghĩa là 'quan sát từ trên cao'.
Từ này có thể mang nghĩa tích cực (giám sát) hoặc âm tính (lỗi do thiếu quan sát).