Looking up...
Quá trình kiểm tra hoặc đánh giá ban đầu để phát hiện bệnh, vấn đề hoặc rủi ro.
Regular screenings can detect early signs of disease.
Các cuộc sàng lọc định kỳ có thể phát hiện những dấu hiệu ban đầu của bệnh tật.
Thường được thực hiện trong y tế để phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm.
Quá trình lọc bỏ những ứng viên không phù hợp trong một quá trình tuyển dụng hoặc lựa chọn.
The company conducted a rigorous screening process for new employees.
Công ty đã tiến hành quá trình sàng lọc nghiêm ngặt cho những nhân viên mới.
Thường được sử dụng trong tuyển dụng hoặc lựa chọn ứng viên.
Quá trình kiểm tra hoặc lọc bỏ những nội dung không phù hợp trong một hệ thống hoặc dữ liệu.
The software includes a screening feature to filter out inappropriate content.
Phần mềm bao gồm một tính năng sàng lọc để lọc bỏ những nội dung không phù hợp.
Thường được sử dụng trong công nghệ để đảm bảo chất lượng dữ liệu hoặc nội dung.
Trong y tế, 'screening' thường liên quan đến việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm.
Lựa chọn nghĩa của 'screening' dựa trên ngữ cảnh sử dụng, đặc biệt là y tế, kinh doanh hoặc công nghệ.
Từ gốc tiếng Anh 'screen' (lọc, lọc bỏ) + hậu tố '-ing' (quá trình).
Từ này thường được sử dụng trong y tế, kinh doanh và công nghệ để mô tả quá trình lọc bỏ hoặc đánh giá ban đầu.