For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

review

/rɪˈvjuː/
nounverb★Trung cấp
trang trọngthông thường

Đánh giá, xem xét lại hoặc đánh giá lại một sản phẩm, dịch vụ, sách, phim hoặc một khía cạnh nào đó của cuộc sống.

The restaurant received a positive review from the food critic.

Nhà hàng đã nhận được một bài đánh giá tích cực từ nhà phê bình ẩm thực.

She decided to review her notes before the exam.

Cô ấy quyết định xem lại ghi chú của mình trước khi thi.

💡

Từ này thường được sử dụng trong các bài đánh giá chuyên nghiệp hoặc cá nhân.

💼Kinh doanh⚙️Kỹ thuật💻Công nghệ
trang trọng

Xem lại, kiểm tra lại hoặc kiểm tra một lần nữa để đảm bảo chính xác hoặc chất lượng.

The engineer reviewed the blueprints before construction began.

Kỹ sư đã xem lại bản vẽ trước khi bắt đầu xây dựng.

The manager reviewed the financial reports for discrepancies.

Quản lý đã xem lại báo cáo tài chính để tìm những sai lệch.

💡

Trong các lĩnh vực chuyên nghiệp, từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình kiểm tra kỹ lưỡng.

Cụm từ kết hợp

review the evidencexem lại bằng chứngreview the contractxem lại hợp đồngreview the performancexem lại hiệu suất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

review boardcụm từ
ban đánh giá
peer reviewcụm từ
đánh giá đồng nghiệp

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'review' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ như đánh giá hoặc xem lại.

⚡Quy tắc vàng

Động từ và danh từ

'Review' có thể là một động từ (xem lại) hoặc một danh từ (bài đánh giá).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 're-' (lại) và 'videre' (xem).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-view
xem
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →