Looking up...
Đánh giá, xem xét lại hoặc đánh giá lại một sản phẩm, dịch vụ, sách, phim hoặc một khía cạnh nào đó của cuộc sống.
The restaurant received a positive review from the food critic.
Nhà hàng đã nhận được một bài đánh giá tích cực từ nhà phê bình ẩm thực.
She decided to review her notes before the exam.
Cô ấy quyết định xem lại ghi chú của mình trước khi thi.
Từ này thường được sử dụng trong các bài đánh giá chuyên nghiệp hoặc cá nhân.
Xem lại, kiểm tra lại hoặc kiểm tra một lần nữa để đảm bảo chính xác hoặc chất lượng.
The engineer reviewed the blueprints before construction began.
Kỹ sư đã xem lại bản vẽ trước khi bắt đầu xây dựng.
The manager reviewed the financial reports for discrepancies.
Quản lý đã xem lại báo cáo tài chính để tìm những sai lệch.
Trong các lĩnh vực chuyên nghiệp, từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình kiểm tra kỹ lưỡng.
Lưu ý rằng 'review' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ như đánh giá hoặc xem lại.
'Review' có thể là một động từ (xem lại) hoặc một danh từ (bài đánh giá).
Từ gốc Latin 're-' (lại) và 'videre' (xem).
Từ này có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.