Looking up...
Kỳ thi hoặc quá trình kiểm tra kiến thức, kỹ năng hoặc sức khỏe của một người.
The doctor performed a thorough examination of the patient.
Bác sĩ đã tiến hành kiểm tra toàn diện cho bệnh nhân.
Students are preparing for their midterm examinations.
Học sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi giữa kỳ.
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục hoặc y tế.
Lưu ý rằng 'examination' thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức, trong khi 'test' có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn.
Từ gốc Latin 'examinare' có nghĩa là 'kiểm tra, xem xét cẩn thận'.
Trong tiếng Anh, 'examination' thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức như giáo dục hoặc y tế. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'kiểm tra'.