ignorance
/ˈɪɡnərəns/noun★Trung cấp
trang trọng
Sự không biết, sự thiếu hiểu biết về một vấn đề hoặc chủ đề nào đó.
Ignorance of the law is no excuse.
Sự không biết về pháp luật không phải là lý do để tha thứ.
His ignorance about the culture shocked everyone.
Sự không biết về văn hóa của anh ấy đã làm mọi người kinh ngạc.
💡
Thường được dùng để chỉ sự thiếu kiến thức hoặc hiểu biết về một vấn đề cụ thể.
Cụm từ kết hợp
willful ignorancesự không biết cố ýblissful ignorancesự không biết hạnh phúc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
ignorance is blisstục ngữ
Sự không biết có thể mang lại hạnh phúc.
💡Mẹo hay
Sử dụng từ 'ignorance'
Từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu hiểu biết về một vấn đề cụ thể, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng 'ignorance' để chỉ sự vô tư
Từ này không dùng để chỉ sự vô tư hoặc sự không quan tâm, mà chỉ sự thiếu hiểu biết.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'ignorantia', có nghĩa là 'sự không biết'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc không quan tâm.
Phân tích từ
ignore
bỏ qua, không quan tâm
root-ance
sự, tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt