analysis
/əˈnæləsɪs/noun★Trung cấp— phân tích
trang trọng
Quá trình phân tích chi tiết một vấn đề, dữ liệu hoặc hiện tượng để hiểu rõ hơn.
Financial analysis helps investors make informed decisions.
Phân tích tài chính giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định thông minh.
💡
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, kinh doanh, y tế và công nghệ.
Cụm từ kết hợp
detailed analysisphân tích chi tiếtdata analysisphân tích dữ liệufinancial analysisphân tích tài chính
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'analysis' là danh từ, còn động từ tương ứng là 'analyze'.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt với 'analyze'
'Analysis' là danh từ, còn 'analyze' là động từ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'analysis', có nghĩa là 'phân tích' hoặc 'phân giải'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như khoa học, kinh doanh và y tế.
Phân tích từ
analy
phân tích
root-sis
quá trình hoặc trạng thái
suffixTừ Điển Anh Việt