Loading...
Loading...
Sự phân tích, quá trình phân tích chi tiết một vấn đề, hiện tượng hoặc dữ liệu để hiểu rõ hơn.
The analysis revealed key trends in consumer behavior.
Phân tích đã tiết lộ những xu hướng quan trọng trong hành vi của người tiêu dùng.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kinh doanh và công nghệ.
Trong y học, sự phân tích các mẫu sinh học như máu, nước tiểu để chẩn đoán bệnh.
The lab conducted a detailed analysis of the blood sample.
Phòng thí nghiệm đã tiến hành phân tích chi tiết mẫu máu.
Thường liên quan đến các xét nghiệm y học.
Trong công nghệ, quá trình phân tích dữ liệu hoặc hệ thống để tìm ra các vấn đề hoặc cải tiến.
The software performed a real-time analysis of network traffic.
Phần mềm đã thực hiện phân tích thời gian thực về lưu lượng mạng.
Thường được sử dụng trong lập trình, mạng máy tính và trí tuệ nhân tạo.
Trong kinh doanh và tài chính, sự phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định kinh doanh hoặc đầu tư.
The financial analysis showed that the company was profitable.
Phân tích tài chính đã cho thấy công ty có lợi nhuận.
Thường liên quan đến báo cáo tài chính và dự báo thị trường.
Lưu ý rằng 'analysis' là danh từ, trong khi 'analyze' là động từ.
Trong các lĩnh vực chuyên môn, 'analysis' thường được sử dụng để mô tả quá trình phân tích chi tiết và hệ thống.
Từ gốc Latin 'analysis', có nghĩa là 'phân tích', từ 'analyein' (tách ra).
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như y học, công nghệ và tài chính.