screw
/skruː/Một vật dụng kim loại có đầu và đầu vít, dùng để kết nối các bộ phận bằng cách xoay vào các lỗ ốc vít.
The mechanic tightened the screws on the car engine.
Thợ cơ khí đã vặn chặt các ốc vít trên động cơ xe hơi.
Trong tiếng Anh, từ 'screw' cũng có thể dùng như động từ có nghĩa là 'vặn chặt' hoặc 'làm cho ai đó bị ràng buộc.'
Động từ có nghĩa là vặn chặt hoặc làm cho ai đó bị ràng buộc.
He screwed the lid onto the jar tightly.
Anh ấy vặn chặt nắp vào bình.
Trong ngữ cảnh thông tục, 'screw' cũng có thể dùng để chỉ hành động gian lận hoặc lừa đảo.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'screw' như danh từ và động từ
Từ 'screw' có thể dùng như danh từ để chỉ vật dụng hoặc động từ để chỉ hành động vặn chặt.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Khi dùng 'screw' như động từ, hãy chắc chắn rằng bạn đang nói về hành động vặn chặt hoặc làm cho ai đó bị ràng buộc.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'screw' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'screwe,' có nghĩa là 'vít,' và có thể bắt nguồn từ tiếng Latinh 'scrofa' có nghĩa là 'con lợn cái,' nhưng không rõ liên quan đến nghĩa hiện tại.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'screw' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường có nghĩa là 'vặn chặt' hoặc 'làm cho ai đó bị ràng buộc.'