Looking up...
Làm cho ai đó nhớ lại điều gì đó hoặc nhắc nhở họ làm điều gì đó
I set an alarm to remind myself to take my medicine.
Tôi đặt báo thức để nhắc nhở mình uống thuốc.
She reminded him of their appointment.
Cô ấy nhắc anh ấy về cuộc hẹn của họ.
Thường được sử dụng để nhắc nhở hoặc làm cho ai đó nhớ lại điều gì đó.
Dùng 'remind' để nhắc nhở ai đó làm điều gì đó hoặc nhớ lại điều gì đó.
Dùng 'remind' khi muốn nhắc nhở ai đó hoặc làm cho họ nhớ lại điều gì đó.
Từ gốc Latin 'remindere', từ 're-' (lại) và 'mindere' (chăm sóc, nhớ).
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để nhắc nhở hoặc làm cho ai đó nhớ lại điều gì đó.