remaining items

/rɪˈmeɪnɪŋ ˈaɪtəmz/
các mặt hàng còn lại

Please check the remaining items on the list.

Hãy kiểm tra các mặt hàng còn lại trong danh sách.


trang trọngthông thường

Các vật phẩm, mặt hàng hoặc công việc chưa được xử lý hoặc hoàn thành.

After the sale, we need to account for the remaining items.

Sau khi bán, chúng ta cần tính toán các mặt hàng còn lại.

There are only a few remaining items left in stock.

Chỉ còn một vài mặt hàng còn lại trong kho.

Thường dùng trong quản lý kho, mua sắm hoặc quản lý dự án.

Cụm từ kết hợp

remaining items listdanh sách các mặt hàng còn lạiremaining items inventorykho hàng còn lại

Cụm từ liên quan

remaining balancecụm từ
số dư còn lại
remaining timecụm từ
thời gian còn lại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các mặt hàng hoặc công việc chưa được xử lý hoàn toàn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'remaining' (còn lại) và 'items' (mặt hàng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý kho, mua sắm hoặc quản lý dự án.

Phân tích từ

remaining
còn lại
adjective
+
items
mặt hàng
noun
Từ Điển Anh Việt