Looking up...
Các vật phẩm, mặt hàng hoặc công việc chưa được xử lý hoặc hoàn thành.
After the sale, we need to account for the remaining items.
Sau khi bán, chúng ta cần tính toán các mặt hàng còn lại.
There are only a few remaining items left in stock.
Chỉ còn một vài mặt hàng còn lại trong kho.
Thường dùng trong quản lý kho, mua sắm hoặc quản lý dự án.
Dùng cho các mặt hàng hoặc công việc chưa được xử lý hoàn toàn.
Từ ghép từ 'remaining' (còn lại) và 'items' (mặt hàng).
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý kho, mua sắm hoặc quản lý dự án.