remaining items
các mặt hàng còn lạiPlease check the remaining items on the list.
Hãy kiểm tra các mặt hàng còn lại trong danh sách.
trang trọngthông thường
Các vật phẩm, mặt hàng hoặc công việc chưa được xử lý hoặc hoàn thành.
After the sale, we need to account for the remaining items.
Sau khi bán, chúng ta cần tính toán các mặt hàng còn lại.
There are only a few remaining items left in stock.
Chỉ còn một vài mặt hàng còn lại trong kho.
Thường dùng trong quản lý kho, mua sắm hoặc quản lý dự án.
Cụm từ kết hợp
remaining items listdanh sách các mặt hàng còn lạiremaining items inventorykho hàng còn lại
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho các mặt hàng hoặc công việc chưa được xử lý hoàn toàn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'remaining' (còn lại) và 'items' (mặt hàng).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý kho, mua sắm hoặc quản lý dự án.
Phân tích từ
remaining
còn lại
adjectiveitems
mặt hàng
nounTừ Điển Anh Việt