Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

remains

/rɪˈmeɪnz/
noun★Trung cấp— các vật còn lại
chung

Các vật, di vật hoặc phần còn lại sau khi một vật hoặc cơ thể bị phá hủy hoặc phân hủy.

After the fire, only the remains of the house were left.

Sau vụ cháy, chỉ còn lại những tàn tích của ngôi nhà.

💡

Thường dùng để chỉ những gì còn lại sau một sự kiện phá hủy hoặc thời gian.

⚖️Luật🏥Y học
trang trọng

Xác chết hoặc phần còn lại của một cơ thể.

The forensic team examined the remains to determine the cause of death.

Đội điều tra pháp y đã kiểm tra xác để xác định nguyên nhân tử vong.

💡

Trong ngữ cảnh pháp y hoặc y học, 'remains' thường chỉ phần còn lại của một cơ thể.

Cụm từ kết hợp

human remainsxác ngườiancient remainsdi tích cổthe remains of the daycác việc còn lại trong ngày

Từ đồng nghĩa

ruinsremnantsrelicsleftovers

Từ trái nghĩa

wholecompleteintact

Cụm từ liên quan

the remains of the daycụm từ
các việc còn lại trong ngày

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Remains' thường dùng để chỉ những gì còn lại sau sự phá hủy hoặc thời gian, không dùng để chỉ những gì còn lại sau khi ăn uống (dùng 'leftovers').

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp y

Trong ngữ cảnh pháp y, 'remains' thường chỉ phần còn lại của một cơ thể, nên dùng với sự cẩn trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'remanere' (nghĩa là 'còn lại').

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'remains' có thể dùng để chỉ cả vật chất và xác chết, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-main
còn lại
root
+
-s
số nhiều
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.