Looking up...
Các vật, di vật hoặc phần còn lại sau khi một vật hoặc cơ thể bị phá hủy hoặc phân hủy.
After the fire, only the remains of the house were left.
Sau vụ cháy, chỉ còn lại những tàn tích của ngôi nhà.
Thường dùng để chỉ những gì còn lại sau một sự kiện phá hủy hoặc thời gian.
Xác chết hoặc phần còn lại của một cơ thể.
The forensic team examined the remains to determine the cause of death.
Đội điều tra pháp y đã kiểm tra xác để xác định nguyên nhân tử vong.
Trong ngữ cảnh pháp y hoặc y học, 'remains' thường chỉ phần còn lại của một cơ thể.
'Remains' thường dùng để chỉ những gì còn lại sau sự phá hủy hoặc thời gian, không dùng để chỉ những gì còn lại sau khi ăn uống (dùng 'leftovers').
Trong ngữ cảnh pháp y, 'remains' thường chỉ phần còn lại của một cơ thể, nên dùng với sự cẩn trọng.
Từ gốc Latin 'remanere' (nghĩa là 'còn lại').
Trong tiếng Anh, 'remains' có thể dùng để chỉ cả vật chất và xác chết, tùy theo ngữ cảnh.