Looking up...
Giữ trong trí nhớ, không quên đi.
Remember to lock the door before you leave.
Hãy nhớ khóa cửa trước khi đi.
Thường dùng để nhắc nhở hoặc nhắc lại điều gì đó.
Ghi nhớ, lưu giữ trong trí óc.
She remembers every detail of the meeting.
Cô ấy ghi nhớ từng chi tiết của cuộc họp.
Dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.
'Remember to' dùng để nhắc nhở về việc cần làm trong tương lai, còn 'remember doing' dùng để nhắc lại việc đã làm trong quá khứ.
'Remember' là tự nhớ lại, còn 'remind' là nhắc nhở ai đó.
Từ gốc Latin 'memorare', có nghĩa là 'nhớ lại, nhắc lại'.
Thường dùng trong câu lệnh hoặc câu hỏi để nhắc nhở hoặc nhắc lại điều gì đó.