Looking up...
After paying the bills, there was only a small remainder of the money.
Sau khi trả tiền, chỉ còn lại một phần nhỏ của tiền.
Phần còn lại sau khi phần lớn đã được sử dụng hoặc loại bỏ.
The remainder of the cake was eaten by the children.
Phần còn lại của bánh đã được trẻ em ăn hết.
Thường dùng để chỉ phần còn lại sau khi phần lớn đã được sử dụng hoặc loại bỏ.
Trong toán học, phần còn lại của một phép chia không chính xác.
When 10 is divided by 3, the remainder is 1.
Khi chia 10 cho 3, phần dư là 1.
Trong toán học, phần dư là số còn lại sau khi phần nguyên được nhân với số chia.
Trong toán học, 'remainder' thường dùng để chỉ phần dư của một phép chia.
Từ gốc Latin 'remanere' có nghĩa là 'còn lại'.
Trong ngữ cảnh hàng ngày, 'remainder' thường dùng để chỉ phần còn lại của một số lượng. Trong toán học, nó có nghĩa là phần dư của một phép chia.