remainder
/rɪˈmeɪndər/noun★Trung cấp
chung
Phần còn lại sau khi phần lớn đã được sử dụng hoặc loại bỏ.
The remainder of the cake was eaten by the children.
Phần còn lại của bánh đã được trẻ em ăn hết.
💡
Thường dùng để chỉ phần còn lại sau khi phần lớn đã được sử dụng hoặc loại bỏ.
chuyên ngành
Trong toán học, phần còn lại của một phép chia không chính xác.
When 10 is divided by 3, the remainder is 1.
Khi chia 10 cho 3, phần dư là 1.
💡
Trong toán học, phần dư là số còn lại sau khi phần nguyên được nhân với số chia.
Cụm từ kết hợp
the remainder ofphần còn lạiremainder theoremđịnh lý phần dư
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
the remainder of the daycụm từ
phần còn lại của ngày
💡Mẹo hay
Sử dụng trong toán học
Trong toán học, 'remainder' thường dùng để chỉ phần dư của một phép chia.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'remanere' có nghĩa là 'còn lại'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh hàng ngày, 'remainder' thường dùng để chỉ phần còn lại của một số lượng. Trong toán học, nó có nghĩa là phần dư của một phép chia.
Từ Điển Anh Việt