Looking up...
Còn lại, chưa được sử dụng hoặc tiêu thụ hết.
After the sale, only a few items remained on the shelf.
Sau khi giảm giá, chỉ còn vài mặt hàng trên kệ.
Thường dùng để chỉ số lượng hoặc thời gian còn lại.
Trong pháp luật, có thể được sử dụng hoặc áp dụng.
The remaining funds will be allocated to the new project.
Quỹ còn lại sẽ được phân bổ cho dự án mới.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'remaining' thường dùng để chỉ tài sản, quyền lợi hoặc nghĩa vụ còn lại.
'Remaining' là dạng phân từ quá khứ của 'remain', nhưng thường dùng như một tính từ.
Từ tiếng Anh 'remaining' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'remaindre', có nghĩa là 'còn lại'.
Từ này thường dùng để chỉ số lượng, thời gian hoặc tài nguyên còn lại sau khi một phần đã được sử dụng hoặc tiêu thụ.