Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

remaining

/rɪˈmeɪnɪŋ/
adjective★Trung cấp— còn lại
chung

Còn lại, chưa được sử dụng hoặc tiêu thụ hết.

After the sale, only a few items remained on the shelf.

Sau khi giảm giá, chỉ còn vài mặt hàng trên kệ.

💡

Thường dùng để chỉ số lượng hoặc thời gian còn lại.

⚖️Luật
trang trọng

Trong pháp luật, có thể được sử dụng hoặc áp dụng.

The remaining funds will be allocated to the new project.

Quỹ còn lại sẽ được phân bổ cho dự án mới.

💡

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính.

Cụm từ kết hợp

remaining timethời gian còn lạiremaining balancesố dư còn lạiremaining itemscác mặt hàng còn lại

Từ đồng nghĩa

leftleftoverunused

Từ trái nghĩa

usedconsumedfinished

Cụm từ liên quan

remaining timecụm từ
thời gian còn lại
remaining balancecụm từ
số dư còn lại

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'remaining' thường dùng để chỉ tài sản, quyền lợi hoặc nghĩa vụ còn lại.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'remain'

'Remaining' là dạng phân từ quá khứ của 'remain', nhưng thường dùng như một tính từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'remaining' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'remaindre', có nghĩa là 'còn lại'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ số lượng, thời gian hoặc tài nguyên còn lại sau khi một phần đã được sử dụng hoặc tiêu thụ.

Phân tích từ

remain
còn lại
root
+
-ing
dạng phân từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.