acknowledge

/əkˈnɒlɪdʒ/
verbTrung cấp
trang trọng

Nhận ra và thừa nhận sự tồn tại hoặc sự thật của điều gì đó.

The company acknowledged the mistake in their report.

Công ty thừa nhận lỗi trong báo cáo của họ.

💡

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng.

thông thường

Biểu thị sự biết ơn hoặc công nhận đóng góp của người khác.

He acknowledged his team's hard work.

Anh ấy công nhận sự cố gắng của đội ngũ mình.

💡

Dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

acknowledge receiptxác nhận đã nhận đượcacknowledge the truththừa nhận sự thậtacknowledge a mistakethừa nhận một lỗi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

acknowledge the elephant in the roomthành ngữ
nhận ra vấn đề quan trọng mà mọi người tránh nói đến

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Trong các văn bản chính thức, 'acknowledge' thường được dùng để thừa nhận sự thật hoặc nhận ra một vấn đề.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'recognize'

'Acknowledge' nhấn mạnh vào việc thừa nhận, trong khi 'recognize' nhấn mạnh vào việc nhận ra.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'agnoscere' có nghĩa là 'nhận ra, thừa nhận'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng, nhưng cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày để biểu thị sự biết ơn.

Phân tích từ

ack
nhận ra
prefix
+
nowledge
sự biết, sự hiểu
root
Từ Điển Anh Việt