realize

/ˈriːəlaɪz/
verbTrung cấp
thông thường

nhận thức, hiểu rõ một điều gì đó

I realized that I had left my keys at home.

Tôi nhận thức được rằng tôi đã để chìa khóa ở nhà.

💡

Thường dùng để chỉ sự hiểu biết hoặc nhận thức về một sự thật hoặc tình huống.

thông thường

thực hiện, hoàn thành một việc gì đó

The company realized its goal of expanding into new markets.

Công ty đã thực hiện mục tiêu mở rộng vào các thị trường mới.

💡

Dùng để chỉ việc hoàn thành hoặc đạt được một mục tiêu.

Cụm từ kết hợp

realize the importancenhận thức được sự quan trọngrealize a dreamthực hiện giấc mơrealize the truthnhận thức được sự thật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

come to realizecụm từ
nhận thức được
realize the potentialcụm từ
nhận thức được tiềm năng

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'Realize' thường dùng để chỉ sự nhận thức hoặc việc thực hiện. Hãy chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'realize' và 'realise'

Trong tiếng Anh Mỹ, dùng 'realize', trong tiếng Anh Anh, dùng 'realise'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'realis' (thực tế) + hậu tố '-ize' (hành động).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'realize' có thể dùng để chỉ cả sự nhận thức lẫn việc thực hiện. Trong tiếng Việt, 'nhận thức' và 'thực hiện' là hai nghĩa chính.

Phân tích từ

real
thực tế
root
+
-ize
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt